Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/02/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/02/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 06 08 09
1 17 ×2
2 22 23 24 25 28 ×2
3 30 ×2 31 32 ×2 34 ×2 35 36 38
4 44 46 48
5 51 56 ×2
6 61 63 65 68 ×2
7 71 72 73 ×3 75 76 78
8 80 ×2 89
9 90 92 96 98 ×2 99 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.2
  • 01: Đà Lạt G.4
  • 04: Tiền Giang G.6
  • 06: Tiền Giang G.6
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.3
  • 17: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.1
  • 23: Kiên Giang G.2
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 28: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 30: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.5
  • 36: Đà Lạt G.8
  • 38: Tiền Giang G.8
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.1
  • 48: Kiên Giang G.7
  • 51: Kiên Giang G.3
  • 56: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 61: Tiền Giang G.5
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 68: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 73: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.6
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 89: Tiền Giang G.3
  • 90: Đà Lạt G.6
  • 92: Kiên Giang G.1
  • 96: Đà Lạt ĐB
  • 98: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 99: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4