Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 08 ×2
1 12 15 17 18 19 ×2
2 22 24 25 ×2 27 28 29 ×3
3 31 ×2 34 38
4 41 42 ×3 48
5 51 53 54
6 61 64 ×2 65 67 ×3 69
7 70 71 74 ×2 78 ×2
8 80 82 85 86
9 92 94 96 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bến Tre G.4
  • 05: Vũng Tàu G.4
  • 08: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 12: Bến Tre G.4
  • 15: Bạc Liêu G.3
  • 17: Bạc Liêu G.4
  • 18: Bến Tre G.4
  • 19: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 22: Vũng Tàu G.7
  • 24: Bạc Liêu G.7
  • 25: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.6
  • 27: Vũng Tàu G.3
  • 28: Vũng Tàu G.4
  • 29: Bạc Liêu G.6, Bến Tre ĐB, Bến Tre G.6
  • 31: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 34: Vũng Tàu G.6
  • 38: Bến Tre G.6
  • 41: Bạc Liêu G.6
  • 42: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.4
  • 48: Bạc Liêu G.4
  • 51: Bến Tre G.6
  • 53: Vũng Tàu G.5
  • 54: Bến Tre G.7
  • 61: Bến Tre G.5
  • 64: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
  • 65: Vũng Tàu G.2
  • 67: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu ĐB
  • 69: Bạc Liêu ĐB
  • 70: Bạc Liêu G.4
  • 71: Bến Tre G.3
  • 74: Bạc Liêu G.1, Vũng Tàu G.8
  • 78: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.1
  • 80: Bạc Liêu G.3
  • 82: Bến Tre G.8
  • 85: Vũng Tàu G.4
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 92: Vũng Tàu G.4
  • 94: Bến Tre G.2
  • 96: Bến Tre G.3
  • 98: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8