Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 07 ×2 08
1 10 12 ×2 14 16 17 19
2 21 24 26 27 28
3 30 33 39 ×2
4 42 44 ×2 45 48 ×2
5 51 52 56 58
6 62 66 69
7 70 71 78 79 ×2
8 80 82 ×2 83 ×2 85 88
9 90 92 93 94 ×2 95 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 01: Kiên Giang G.6
  • 07: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.6
  • 08: Đà Lạt G.6
  • 10: Kiên Giang G.1
  • 12: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.3
  • 24: Đà Lạt G.1
  • 26: Tiền Giang G.8
  • 27: Kiên Giang G.6
  • 28: Tiền Giang G.5
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.3
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 44: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 45: Kiên Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 51: Kiên Giang G.5
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.6
  • 69: Tiền Giang G.6
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 80: Đà Lạt ĐB
  • 82: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 85: Đà Lạt G.5
  • 88: Đà Lạt G.6
  • 90: Tiền Giang G.3
  • 92: Kiên Giang G.8
  • 93: Đà Lạt G.8
  • 94: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.2
  • 95: Tiền Giang ĐB
  • 98: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4