Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 06 ×2
1 14 17
2 20 21 23 26 29
3 30 35 39 ×2
4 40 43 44 48 ×2
5 52 54 56
6 60 61 ×2 64 ×2 67 68 69
7 73 74 77
8 82 ×2 83 ×2 84 86 87 ×2 89 ×2
9 91 ×2 92 ×2 93 96 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.8
  • 01: Đà Lạt G.3
  • 04: Tiền Giang G.6
  • 06: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 14: Đà Lạt G.6
  • 17: Kiên Giang G.3
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 29: Tiền Giang G.7
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.6
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 44: Đà Lạt G.7
  • 48: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 54: Đà Lạt G.4
  • 56: Đà Lạt G.5
  • 60: Kiên Giang G.7
  • 61: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 64: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 67: Tiền Giang G.8
  • 68: Kiên Giang G.3
  • 69: Tiền Giang G.6
  • 73: Kiên Giang ĐB
  • 74: Tiền Giang G.1
  • 77: Đà Lạt G.1
  • 82: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 83: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 84: Đà Lạt G.2
  • 86: Đà Lạt ĐB
  • 87: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 91: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 92: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.6
  • 93: Đà Lạt G.6
  • 96: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.4
  • 99: Tiền Giang G.2