Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/09/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/09/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 09
1 10 11 12 13 16 18
2 22 ×2 27
3 30 31 32 35 37 38 ×2 39
4 40 41 42 44 45 46 48
5 52 55 ×2 58 59
6 60 66 67 68 69
7 71 73 75 ×2 78
8 80 81 82 83 84 87 88 89
9 94 ×2 95 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bạc Liêu G.4
  • 04: Bến Tre G.4
  • 09: Vũng Tàu ĐB
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 11: Vũng Tàu G.4
  • 12: Bạc Liêu G.4
  • 13: Vũng Tàu G.4
  • 16: Bến Tre G.2
  • 18: Vũng Tàu G.6
  • 22: Bến Tre G.4, Bến Tre G.8
  • 27: Bạc Liêu G.6
  • 30: Vũng Tàu G.5
  • 31: Bến Tre G.4
  • 32: Bến Tre G.3
  • 35: Bến Tre G.4
  • 37: Bến Tre G.1
  • 38: Bạc Liêu G.7, Bến Tre ĐB
  • 39: Vũng Tàu G.4
  • 40: Bạc Liêu G.3
  • 41: Bạc Liêu G.5
  • 42: Bến Tre G.6
  • 44: Vũng Tàu G.4
  • 45: Bến Tre G.6
  • 46: Bạc Liêu G.4
  • 48: Bến Tre G.7
  • 52: Bạc Liêu G.8
  • 55: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 58: Vũng Tàu G.2
  • 59: Vũng Tàu G.4
  • 60: Bạc Liêu G.3
  • 66: Vũng Tàu G.6
  • 67: Vũng Tàu G.1
  • 68: Bến Tre G.5
  • 69: Bạc Liêu G.4
  • 71: Bến Tre G.6
  • 73: Vũng Tàu G.4
  • 75: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.3
  • 78: Bạc Liêu ĐB
  • 80: Bạc Liêu G.4
  • 81: Vũng Tàu G.8
  • 82: Vũng Tàu G.6
  • 83: Bạc Liêu G.4
  • 84: Bạc Liêu G.6
  • 87: Bến Tre G.3
  • 88: Bến Tre G.4
  • 89: Vũng Tàu G.7
  • 94: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 95: Bạc Liêu G.2
  • 99: Bạc Liêu G.1