Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01
1 10 15 16 ×3
2 21 22 23 24 27 28 29
3 32 33 ×2 36 ×3 39 ×2
4 44 46 47 48 49
5 51 ×2 53 ×2 55 ×2 58
6 60 63
7 71 ×2 72 ×3 74 75 ×2 78 ×2
8 81 86 87 88 89 ×2
9 93 94 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 10: Kiên Giang G.6
  • 15: Đà Lạt G.6
  • 16: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.2
  • 22: Kiên Giang G.6
  • 23: Tiền Giang G.3
  • 24: Tiền Giang ĐB
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 28: Kiên Giang G.4
  • 29: Đà Lạt ĐB
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 33: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
  • 36: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.5
  • 39: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 47: Tiền Giang G.7
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 49: Tiền Giang G.8
  • 51: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.1
  • 60: Kiên Giang G.7
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 71: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 72: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.2
  • 75: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 78: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.1
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.5
  • 89: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.8
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.8
  • 97: Đà Lạt G.6