Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 05 07 08
1 16 ×2
2 22 ×2 25 27
3 30 31 ×3 33 ×2 35 37 ×2
4 44 45 48 49
5 50 51 56
6 60 62 65 66 ×2 67 69
7 71 72 ×4 77 ×3
8 80 84 85 86 87
9 92 93 94 ×2 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 03: Kiên Giang G.6
  • 05: Kiên Giang G.6
  • 07: Tiền Giang G.5
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 22: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.2
  • 25: Kiên Giang G.3
  • 27: Đà Lạt G.6
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 33: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 37: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 45: Đà Lạt G.5
  • 48: Đà Lạt G.8
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 51: Đà Lạt G.6
  • 56: Tiền Giang G.3
  • 60: Đà Lạt G.2
  • 62: Kiên Giang G.6
  • 65: Tiền Giang G.6
  • 66: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.7
  • 69: Kiên Giang ĐB
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
  • 80: Đà Lạt G.3
  • 84: Kiên Giang G.2
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 86: Đà Lạt G.4
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt ĐB
  • 93: Kiên Giang G.1
  • 94: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 96: Tiền Giang G.8
  • 99: Đà Lạt G.4