Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/12/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/12/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 05 06
1 10 14 16 17
2 20
3 30 32 34 ×2 35 36 39
4 40 ×2 41 43 44 45 49
5 52 53 54 56 57 ×2 58 59 ×2
6 61 62 ×2 64 ×2 65 66 67 69
7 72 74
8 80 85 ×2
9 91 ×2 93 ×2 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 01: Tiền Giang G.1
  • 03: Tiền Giang G.6
  • 05: Đà Lạt G.6
  • 06: Tiền Giang G.3
  • 10: Tiền Giang ĐB
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 16: Kiên Giang ĐB
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.6
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 32: Kiên Giang G.7
  • 34: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.2
  • 36: Kiên Giang G.3
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 41: Đà Lạt G.1
  • 43: Tiền Giang G.3
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 45: Tiền Giang G.8
  • 49: Tiền Giang G.7
  • 52: Tiền Giang G.5
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 54: Kiên Giang G.6
  • 56: Đà Lạt G.6
  • 57: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 59: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 64: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.5
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.6
  • 69: Đà Lạt G.4
  • 72: Tiền Giang G.2
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 80: Đà Lạt G.8
  • 85: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 91: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3
  • 93: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.5
  • 99: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4