Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/01/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/01/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 04 06 ×2 07 08
1 14 ×2 15 ×2 16 19 ×2
2 21 27 28 29 ×2
3 32 ×2 34 35 37
4 42 45 46 47 48 ×2
5 56 57 59
6 66 67 ×2 68
7 72 73 ×2 75
8 81 84 ×2 85 ×2 86 ×2
9 93 ×4 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.2, Bến Tre ĐB
  • 04: Vũng Tàu G.4
  • 06: Bến Tre G.3, Bến Tre G.7
  • 07: Vũng Tàu ĐB
  • 08: Bạc Liêu G.4
  • 14: Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.6
  • 15: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 16: Bến Tre G.4
  • 19: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.8
  • 21: Vũng Tàu G.1
  • 27: Vũng Tàu G.6
  • 28: Vũng Tàu G.4
  • 29: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.7
  • 32: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 34: Bạc Liêu G.1
  • 35: Vũng Tàu G.3
  • 37: Vũng Tàu G.8
  • 42: Bến Tre G.5
  • 45: Bạc Liêu G.4
  • 46: Vũng Tàu G.2
  • 47: Bến Tre G.6
  • 48: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 56: Bến Tre G.1
  • 57: Bạc Liêu G.7
  • 59: Bến Tre G.6
  • 66: Bến Tre G.4
  • 67: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 68: Bến Tre G.2
  • 72: Bạc Liêu G.4
  • 73: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.6
  • 75: Bạc Liêu G.6
  • 81: Vũng Tàu G.4
  • 84: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
  • 85: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3
  • 86: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 97: Bến Tre G.4
  • 99: Bạc Liêu G.3