Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/02/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 04 07 08 |
| 1 | 11 ×2 12 14 16 ×2 |
| 2 | 23 25 26 |
| 3 | 30 32 33 ×2 34 38 ×2 39 |
| 4 | 40 ×2 41 42 45 48 49 |
| 5 | 53 56 57 |
| 6 | 60 61 ×2 62 64 65 ×2 68 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 80 ×2 81 82 ×3 85 |
| 9 | 92 93 95 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Kiên Giang G.6
- 02: Đà Lạt G.7
- 04: Đà Lạt G.8
- 07: Đà Lạt G.6
- 08: Tiền Giang G.4
- 11: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
- 12: Kiên Giang ĐB
- 14: Đà Lạt G.4
- 16: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 23: Tiền Giang G.4
- 25: Kiên Giang G.3
- 26: Tiền Giang G.6
- 30: Đà Lạt G.2
- 32: Tiền Giang G.3
- 33: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.7
- 34: Tiền Giang G.4
- 38: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
- 39: Tiền Giang G.8
- 40: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 41: Kiên Giang G.6
- 42: Tiền Giang G.6
- 45: Đà Lạt G.4
- 48: Kiên Giang G.7
- 49: Tiền Giang G.4
- 53: Đà Lạt G.3
- 56: Kiên Giang G.4
- 57: Kiên Giang G.5
- 60: Tiền Giang G.2
- 61: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
- 62: Kiên Giang G.1
- 64: Tiền Giang G.4
- 65: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
- 68: Đà Lạt G.4
- 70: Kiên Giang G.4
- 72: Tiền Giang G.4
- 80: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 81: Kiên Giang G.4
- 82: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
- 85: Đà Lạt G.1
- 92: Kiên Giang G.6
- 93: Đà Lạt G.6
- 95: Đà Lạt ĐB
- 97: Đà Lạt G.6, Tiền Giang ĐB