Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×2 08 09
1 12 14 ×2 16 17 18 19 ×2
2 20 ×3 22 24 26 ×2 27 29
3 30 31 ×2 36 37
4 41 42 ×2 43 47
5 50 51 58
6 60 63 67 68
7 70 ×2 72 74 75 ×2 76
8 84 ×2 85 87
9 91 94 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.8
  • 02: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.7
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.3
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 14: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 18: Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 20: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.1
  • 24: Đà Lạt G.7
  • 26: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 27: Kiên Giang G.6
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3
  • 36: Tiền Giang G.6
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.3
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.4
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 51: Tiền Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 60: Tiền Giang G.2
  • 63: Kiên Giang G.1
  • 67: Tiền Giang G.3
  • 68: Tiền Giang G.8
  • 70: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.5, Tiền Giang ĐB
  • 76: Tiền Giang G.5
  • 84: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 85: Kiên Giang ĐB
  • 87: Đà Lạt G.6
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 94: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.4