Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 07
1 12 14 15 16 18
2 21 ×2 25 26 29
3 34 ×3 35 38 39
4 41 44 46 48
5 50 51 53 55 56 ×2
6 63 ×2 67 ×2
7 70 73 75 76 77 79
8 81 83 ×2 84 85 86 89
9 90 ×3 92 94 ×3 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bạc Liêu G.2
  • 07: Bạc Liêu G.4
  • 12: Bến Tre G.4
  • 14: Bạc Liêu G.1
  • 15: Bạc Liêu G.6
  • 16: Vũng Tàu G.8
  • 18: Vũng Tàu G.4
  • 21: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.3
  • 25: Vũng Tàu G.7
  • 26: Bạc Liêu G.5
  • 29: Vũng Tàu G.4
  • 34: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 35: Vũng Tàu G.4
  • 38: Bến Tre G.4
  • 39: Vũng Tàu ĐB
  • 41: Vũng Tàu G.4
  • 44: Vũng Tàu G.6
  • 46: Vũng Tàu G.4
  • 48: Bến Tre G.6
  • 50: Bạc Liêu G.3
  • 51: Bến Tre G.6
  • 53: Vũng Tàu G.6
  • 55: Vũng Tàu G.5
  • 56: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3
  • 63: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4
  • 67: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.2
  • 70: Bến Tre G.7
  • 73: Bạc Liêu G.4
  • 75: Bến Tre G.1
  • 76: Bạc Liêu G.6
  • 77: Bạc Liêu G.4
  • 79: Bến Tre G.3
  • 81: Bến Tre G.4
  • 83: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 84: Bến Tre G.8
  • 85: Vũng Tàu G.6
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 89: Bến Tre G.4
  • 90: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.5
  • 92: Vũng Tàu G.4
  • 94: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.6
  • 97: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.2