Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/04/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/04/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 07 ×2
1 12 19
2 22 26 27 ×4
3 31 ×2 32 ×2 34 38
4 41 ×2 44 47
5 51 53 58 59
6 60 64 ×2 69
7 72 73 74 75 77 ×2
8 82 ×2 83 84 86 ×2 89
9 90 91 93 94 95 ×2 97 98 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 07: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 19: Kiên Giang G.6
  • 22: Đà Lạt G.5
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 27: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 31: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.8
  • 32: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.5
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 41: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 47: Kiên Giang G.8
  • 51: Tiền Giang G.8
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 59: Kiên Giang G.7
  • 60: Đà Lạt ĐB
  • 64: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.2
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.2
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 77: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.1
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.3
  • 91: Kiên Giang G.6
  • 93: Kiên Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 97: Đà Lạt G.3
  • 98: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 99: Tiền Giang G.6