Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/04/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/04/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 06 ×2 09 ×2
1 15 16 17 ×2
2 20 ×2 23 26 27 ×3 29
3 30 ×2 31 ×2 33 35 36
4 46
5 51 52 ×2 54 55 ×2 56 57 59
6 61 65 ×3 67 68 ×2
7 72 78
8 81 86 87 ×2 89
9 91 ×2 92 ×2 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.4
  • 06: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.5
  • 09: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.6
  • 20: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 30: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.1
  • 33: Tiền Giang ĐB
  • 35: Tiền Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.3
  • 46: Đà Lạt G.5
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 54: Kiên Giang G.8
  • 55: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 57: Kiên Giang G.5
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 61: Tiền Giang G.8
  • 65: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.2
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 72: Đà Lạt G.6
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.3
  • 86: Đà Lạt G.4
  • 87: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 92: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 95: Kiên Giang G.3
  • 96: Kiên Giang G.2