Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/06/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/06/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 04 ×2 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 21 22 23 |
| 3 | 33 35 36 37 38 ×3 39 ×2 |
| 4 | 40 44 48 |
| 5 | 50 51 52 ×2 53 ×2 55 58 |
| 6 | 60 65 66 67 |
| 7 | 72 ×3 73 ×2 75 79 ×2 |
| 8 | 80 82 83 85 ×2 87 88 |
| 9 | 90 93 ×2 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 04: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 10: Tiền Giang G.7
- 11: Kiên Giang G.5
- 21: Kiên Giang G.4
- 22: Tiền Giang G.6
- 23: Tiền Giang G.8
- 33: Kiên Giang G.1
- 35: Đà Lạt G.4
- 36: Đà Lạt G.7
- 37: Kiên Giang G.3
- 38: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
- 39: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
- 40: Kiên Giang G.4
- 44: Đà Lạt G.6
- 48: Kiên Giang G.8
- 50: Đà Lạt G.8
- 51: Tiền Giang G.4
- 52: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 53: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 55: Đà Lạt G.1
- 58: Đà Lạt G.4
- 60: Kiên Giang G.3
- 65: Đà Lạt G.4
- 66: Đà Lạt G.4
- 67: Tiền Giang G.4
- 72: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
- 73: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
- 75: Kiên Giang G.4
- 79: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
- 80: Kiên Giang G.4
- 82: Đà Lạt G.3
- 83: Tiền Giang G.5
- 85: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.6
- 87: Tiền Giang G.1
- 88: Tiền Giang G.6
- 90: Tiền Giang G.4
- 93: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 95: Tiền Giang G.2
- 96: Đà Lạt G.2