Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/07/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/07/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 05 07
1 11 14 15 18 ×2 19
2 20 22 ×2 23 24 ×2 25
3 30 33 36 37 38 39
4 40 41 ×2 44 47 48 ×2 49
5 51 52 53 ×2 55 57
6 61
7 70 ×2 71 72
8 82 83 86
9 92 ×3 95 ×2 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 01: Tiền Giang G.7
  • 02: Kiên Giang G.7
  • 05: Đà Lạt G.3
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 11: Kiên Giang G.3
  • 14: Đà Lạt G.6
  • 15: Đà Lạt G.2
  • 18: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.6
  • 19: Kiên Giang G.6
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 22: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.5
  • 24: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.3
  • 30: Kiên Giang G.6
  • 33: Tiền Giang G.8
  • 36: Tiền Giang G.4
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.2
  • 40: Đà Lạt G.3
  • 41: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 47: Kiên Giang G.6
  • 48: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 49: Tiền Giang G.5
  • 51: Tiền Giang G.6
  • 52: Tiền Giang G.3
  • 53: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.8
  • 55: Đà Lạt G.6
  • 57: Đà Lạt G.5
  • 61: Tiền Giang G.3
  • 70: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.2
  • 92: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 95: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.1
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.7
  • 99: Kiên Giang G.4