Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/09/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/09/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 04 05 ×2 06 ×2 07
1 13 15 18
2 23 27 ×2 29
3 31 ×3 32 ×2 34 37 ×3
4 40 ×2 41 ×2 43 44 46 47 48
5 57 ×3 58
6 63 68 ×3 69
7 72 75 77 78
8 81 87
9 93 94 95 ×2 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 03: Tiền Giang G.8
  • 04: Kiên Giang G.1
  • 05: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 06: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.6
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 18: Kiên Giang G.2
  • 23: Kiên Giang G.5
  • 27: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 29: Tiền Giang G.5
  • 31: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 32: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.6
  • 34: Tiền Giang G.2
  • 37: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.3
  • 40: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.6
  • 41: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 46: Tiền Giang ĐB
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 57: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.6
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 68: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.3
  • 72: Đà Lạt G.1
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 77: Kiên Giang G.3
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt G.5
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 99: Tiền Giang G.4