Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 05 07
1 10 11 ×2 13 15 ×2 19
2 21 23 25 26 27 28 ×2
3 32 36 38 ×2 39
4 41 43 45 ×2 47 49 ×4
5 51 58 ×2
6 60 61 63 67 68
7 70 73 ×2 78
8 83 84 86
9 90 93 ×2 95 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bến Tre G.6
  • 04: Bến Tre G.4
  • 05: Vũng Tàu G.7
  • 07: Bạc Liêu G.6
  • 10: Bến Tre G.4
  • 11: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu ĐB
  • 13: Bến Tre G.6
  • 15: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.3
  • 19: Bạc Liêu G.6
  • 21: Bến Tre G.4
  • 23: Vũng Tàu G.4
  • 25: Bến Tre G.8
  • 26: Vũng Tàu G.2
  • 27: Bạc Liêu G.6
  • 28: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 32: Bến Tre G.4
  • 36: Bạc Liêu G.4
  • 38: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 39: Bến Tre ĐB
  • 41: Bạc Liêu G.3
  • 43: Bạc Liêu G.4
  • 45: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 47: Bạc Liêu ĐB
  • 49: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 51: Vũng Tàu G.6
  • 58: Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.8
  • 60: Bạc Liêu G.1
  • 61: Vũng Tàu G.3
  • 63: Vũng Tàu G.4
  • 67: Bến Tre G.2
  • 68: Bến Tre G.3
  • 70: Bến Tre G.6
  • 73: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 78: Bạc Liêu G.4
  • 83: Bến Tre G.1
  • 84: Bến Tre G.7
  • 86: Vũng Tàu G.6
  • 90: Bến Tre G.4
  • 93: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.1
  • 95: Bạc Liêu G.3
  • 97: Vũng Tàu G.6
  • 98: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4