Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/10/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/10/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2
1 10 ×3 12 14 18 ×3 19 ×3
2 22 26 ×2 27
3 35 36 37
4 42 43 45 48 ×2 49
5 53
6 60 61 62 63 65 67 68 ×2 69
7 70 74 76 77 78 79
8 82 84 ×2 86
9 90 92 93 96 ×3 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 10: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 12: Đà Lạt G.4
  • 14: Kiên Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.3
  • 26: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 27: Đà Lạt G.6
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 36: Tiền Giang G.4
  • 37: Tiền Giang ĐB
  • 42: Kiên Giang G.4
  • 43: Tiền Giang G.6
  • 45: Đà Lạt ĐB
  • 48: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.2
  • 53: Tiền Giang G.3
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 61: Kiên Giang ĐB
  • 62: Kiên Giang G.6
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.6
  • 67: Kiên Giang G.3
  • 68: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.1
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.6
  • 77: Tiền Giang G.6
  • 78: Tiền Giang G.2
  • 79: Tiền Giang G.5
  • 82: Tiền Giang G.8
  • 84: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.1
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 93: Tiền Giang G.7
  • 96: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.3