Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 08
1 10 13 14
2 24 ×2 27 28 ×2 29
3 31 33 ×2 34 35 ×2 37 ×4 38 39
4 41 44 47 ×2
5 51 ×2 55 ×2
6 61 62 64 65 67 68 69
7 71 73 74 75
8 83 84 ×2
9 91 ×2 93 94 98 99 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.3
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.6
  • 13: Kiên Giang G.2
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.6
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 29: Tiền Giang G.6
  • 31: Tiền Giang G.4
  • 33: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 35: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 37: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 38: Tiền Giang G.5
  • 39: Tiền Giang ĐB
  • 41: Đà Lạt G.7
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 47: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.6
  • 51: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1
  • 55: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 62: Tiền Giang G.8
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 65: Kiên Giang G.8
  • 67: Kiên Giang G.3
  • 68: Tiền Giang G.3
  • 69: Đà Lạt G.2
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.3
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.7
  • 84: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 91: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.5
  • 93: Đà Lạt ĐB
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.5, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4