Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/12/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/12/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×3 04 ×2 08 09
1 11 15 19 ×2
2 21 23 24 ×2 25 27 ×2
3 30 ×3 32 ×2 36 37 38 39
4 42 ×2 43 46 47
5 51 55 58
6 60 61
7 76 77 79
8 80 81 ×2 82 ×2 83 84 ×2 85 88
9 90 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.2
  • 01: Đà Lạt G.5, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 04: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 08: Tiền Giang G.3
  • 09: Tiền Giang G.1
  • 11: Tiền Giang G.3
  • 15: Kiên Giang G.1
  • 19: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.6
  • 23: Đà Lạt G.6
  • 24: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.3
  • 27: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 30: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.2
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.8
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.6
  • 51: Đà Lạt G.3
  • 55: Đà Lạt G.8
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 61: Tiền Giang G.8
  • 76: Kiên Giang G.3
  • 77: Kiên Giang G.7
  • 79: Tiền Giang G.7
  • 80: Tiền Giang G.6
  • 81: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 82: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 83: Tiền Giang G.4
  • 84: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 85: Kiên Giang G.2
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 97: Tiền Giang G.5