Sổ đầu đuôi XSMN ngày 07/02/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 07/02/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 ×2 05 06
1 13 16 ×2
2 21 28
3 30 31 ×3 32 33 34 ×2 35 36 ×2 38 39 ×2
4 40 ×2 48
5 50 52 55 56 58
6 61 63 ×2 64 65 67
7 71 73 76 77 ×2
8 80 ×2 85 89 ×2
9 90 91 ×2 95 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.1
  • 03: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.3
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 13: Tiền Giang G.6
  • 16: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.3
  • 28: Tiền Giang G.8
  • 30: Tiền Giang G.2
  • 31: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 32: Đà Lạt ĐB
  • 33: Kiên Giang G.5
  • 34: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.8
  • 40: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.3
  • 48: Tiền Giang G.6
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 55: Tiền Giang G.3
  • 56: Kiên Giang ĐB
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 61: Tiền Giang ĐB
  • 63: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.6
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 71: Đà Lạt G.7
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.7
  • 77: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 85: Kiên Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 95: Tiền Giang G.6
  • 96: Kiên Giang G.1
  • 99: Đà Lạt G.4