Sổ đầu đuôi XSMN ngày 07/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 07/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06 ×2 07 09 ×3
1 15 ×2 18
2 24 25 27 28 ×2
3 30 31 32 33 35 36 ×2 38 39
4 40 42 44 47 48 49 ×3
5 50 51 58 ×2
6 61 ×2 66
7 71 73 ×2 77 79
8 81 82 84 89
9 91 92 93 95 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6
  • 06: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.1
  • 15: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.8
  • 24: Kiên Giang G.7
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 27: Tiền Giang ĐB
  • 28: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.6
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 36: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.8
  • 39: Kiên Giang G.6
  • 40: Tiền Giang G.3
  • 42: Kiên Giang G.2
  • 44: Đà Lạt G.1
  • 47: Kiên Giang ĐB
  • 48: Tiền Giang G.7
  • 49: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.2
  • 51: Tiền Giang G.3
  • 58: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 61: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.5
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 71: Đà Lạt ĐB
  • 73: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 79: Đà Lạt G.3
  • 81: Kiên Giang G.6
  • 82: Tiền Giang G.8
  • 84: Kiên Giang G.3
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 92: Kiên Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.6
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4