Sổ đầu đuôi XSMN ngày 07/09/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 07/09/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 06 09
1 10 11 ×2 12 15 17
2 21 22 27 ×2 29
3 30 32 33 ×2 35 38
4 44 47 49
5 53 55 58 59 ×3
6 60 61 ×2 65 ×2 67 68
7 72 ×3 74 75 78 79
8 81 82 86 88 ×2
9 92 93 94 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Vũng Tàu G.2
  • 05: Bến Tre G.3
  • 06: Vũng Tàu ĐB
  • 09: Bạc Liêu G.6
  • 10: Bến Tre G.3
  • 11: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.4
  • 12: Vũng Tàu G.6
  • 15: Vũng Tàu G.3
  • 17: Bạc Liêu G.8
  • 21: Bạc Liêu ĐB
  • 22: Vũng Tàu G.4
  • 27: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 29: Bến Tre G.4
  • 30: Bạc Liêu G.6
  • 32: Bến Tre G.5
  • 33: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.8
  • 35: Bến Tre G.4
  • 38: Vũng Tàu G.4
  • 44: Bạc Liêu G.5
  • 47: Vũng Tàu G.4
  • 49: Bến Tre G.4
  • 53: Bạc Liêu G.4
  • 55: Bạc Liêu G.4
  • 58: Vũng Tàu G.5
  • 59: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.3
  • 60: Bến Tre G.6
  • 61: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.4
  • 67: Bến Tre ĐB
  • 68: Bạc Liêu G.4
  • 72: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.1, Bến Tre G.6
  • 74: Bạc Liêu G.6
  • 75: Bến Tre G.2
  • 78: Vũng Tàu G.7
  • 79: Vũng Tàu G.4
  • 81: Bạc Liêu G.4
  • 82: Bến Tre G.8
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 88: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 92: Bạc Liêu G.1
  • 93: Bến Tre G.4
  • 94: Bạc Liêu G.4
  • 96: Bến Tre G.4
  • 97: Vũng Tàu G.6