Sổ đầu đuôi XSMN ngày 07/09/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 07/09/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04
1 11 12 14 15 ×2 17 19
2 20 24 ×2 26 27 ×3 28
3 30 33 ×2 36 37
4 44 ×2 47 49
5 52 55 56 ×2 59 ×2
6 65 66 67 69
7 72 ×2 74 75 76 77 78 79
8 80 82 ×2 83 86 88
9 91 ×2 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Kiên Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.5
  • 12: Kiên Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.8
  • 17: Tiền Giang G.3
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.6
  • 24: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.6
  • 30: Kiên Giang G.7
  • 33: Đà Lạt G.2, Tiền Giang ĐB
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 44: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 47: Tiền Giang G.7
  • 49: Tiền Giang G.3
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 55: Đà Lạt G.6
  • 56: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 59: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.3
  • 67: Tiền Giang G.8
  • 69: Tiền Giang G.1
  • 72: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.8
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 77: Tiền Giang G.5
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.3
  • 82: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.1
  • 83: Tiền Giang G.6
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.2
  • 97: Kiên Giang G.6
  • 99: Đà Lạt ĐB