Sổ đầu đuôi XSMN ngày 07/10/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 07/10/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 05 06
1 11 13 ×2 19 ×2
2 22 ×2 27
3 31 32 37 ×2 38 39 ×2
4 41 45 47 49 ×2
5 50 53 55 56 ×2 57 58 59
6 60 65 69
7 71 73 ×2 74
8 80 85 86 ×3 89 ×2
9 91 ×2 92 94 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 05: Kiên Giang G.1
  • 06: Đà Lạt ĐB
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 13: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 19: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 22: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 27: Kiên Giang G.5
  • 31: Tiền Giang G.4
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 41: Đà Lạt G.4
  • 45: Đà Lạt G.1
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 53: Đà Lạt G.3
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.6
  • 59: Tiền Giang G.3
  • 60: Tiền Giang G.6
  • 65: Đà Lạt G.6
  • 69: Đà Lạt G.7
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 74: Kiên Giang G.7
  • 80: Đà Lạt G.2
  • 85: Kiên Giang G.2
  • 86: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.3
  • 89: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 92: Kiên Giang G.6
  • 94: Đà Lạt G.3
  • 95: Đà Lạt G.6
  • 96: Tiền Giang ĐB
  • 97: Kiên Giang ĐB
  • 98: Tiền Giang G.8