Sổ đầu đuôi XSMN ngày 07/11/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 07/11/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 07 |
| 1 | 11 ×2 12 13 14 ×2 16 ×3 17 19 |
| 2 | 21 ×2 22 25 ×2 26 27 28 ×2 |
| 3 | 32 34 38 |
| 4 | 40 45 ×2 46 |
| 5 | 54 56 57 58 |
| 6 | 62 64 66 ×2 |
| 7 | 71 73 ×3 74 ×2 75 76 78 ×2 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 94 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 02: Tiền Giang G.6
- 07: Tiền Giang G.6
- 11: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 12: Kiên Giang G.7
- 13: Tiền Giang G.5
- 14: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
- 16: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 17: Đà Lạt G.4
- 19: Đà Lạt G.4
- 21: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
- 22: Đà Lạt G.4
- 25: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
- 26: Đà Lạt G.4
- 27: Đà Lạt G.2
- 28: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.3
- 32: Kiên Giang G.4
- 34: Đà Lạt G.6
- 38: Kiên Giang ĐB
- 40: Đà Lạt G.6
- 45: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 46: Kiên Giang G.4
- 54: Kiên Giang G.3
- 56: Đà Lạt G.6
- 57: Kiên Giang G.8
- 58: Tiền Giang G.8
- 62: Kiên Giang G.6
- 64: Kiên Giang G.2
- 66: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
- 71: Tiền Giang G.2
- 73: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
- 74: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
- 75: Kiên Giang G.6
- 76: Tiền Giang G.4
- 78: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
- 83: Đà Lạt G.8
- 84: Đà Lạt ĐB
- 94: Tiền Giang G.1
- 97: Tiền Giang G.4
- 98: Kiên Giang G.4