Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/01/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/01/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 ×3 07 ×2 |
| 1 | 13 ×2 14 16 17 ×3 |
| 2 | 24 26 |
| 3 | 30 31 ×2 37 38 |
| 4 | 42 47 ×3 49 |
| 5 | 50 51 53 57 ×2 58 ×2 59 |
| 6 | 61 65 66 69 |
| 7 | 74 76 |
| 8 | 80 81 84 ×2 87 89 |
| 9 | 90 92 93 ×2 95 96 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Tiền Giang G.3
- 04: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.3
- 07: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
- 13: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 14: Đà Lạt G.6
- 16: Tiền Giang G.6
- 17: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.6
- 24: Tiền Giang G.4
- 26: Đà Lạt G.5
- 30: Kiên Giang G.6
- 31: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 37: Đà Lạt G.4
- 38: Đà Lạt G.3
- 42: Đà Lạt G.6
- 47: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 49: Tiền Giang G.6
- 50: Kiên Giang G.4
- 51: Kiên Giang G.8
- 53: Kiên Giang G.7
- 57: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.2
- 58: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
- 59: Kiên Giang G.4
- 61: Đà Lạt G.7
- 65: Kiên Giang G.5
- 66: Kiên Giang G.4
- 69: Tiền Giang G.4
- 74: Kiên Giang G.3
- 76: Đà Lạt G.3
- 80: Kiên Giang G.6
- 81: Đà Lạt ĐB
- 84: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
- 87: Tiền Giang G.4
- 89: Đà Lạt G.1
- 90: Đà Lạt G.8
- 92: Đà Lạt G.2
- 93: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 95: Kiên Giang G.4
- 96: Tiền Giang G.4
- 98: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
- 99: Tiền Giang G.4