Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06 08 09
1 11 ×3 15 16 17 ×2
2 21 24 27 ×3 28 ×3
3 31 ×2 32 35
4 45 ×2 46 ×2 49
5 53 55 56 ×2 58
6 62 63 65 66 67 69
7 72 73 74
8 82 ×3 87 ×2 88 89
9 90 92 ×2 94 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 08: Đà Lạt G.7
  • 09: Đà Lạt ĐB
  • 11: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8
  • 15: Tiền Giang ĐB
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 21: Kiên Giang G.6
  • 24: Kiên Giang G.7
  • 27: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
  • 31: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.3
  • 32: Kiên Giang G.1
  • 35: Đà Lạt G.2
  • 45: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 46: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 49: Đà Lạt G.6
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.2
  • 56: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.6
  • 62: Tiền Giang G.6
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Kiên Giang G.5
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 72: Đà Lạt G.3
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.2
  • 87: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 88: Đà Lạt G.3
  • 89: Tiền Giang G.6
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 97: Tiền Giang G.4