Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/02/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/02/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 05 ×2 06 ×2 07 08
1 15 17 18
2 22 27
3 30 32 33 ×2 39 ×3
4 43 45 46 49
5 51 52 53 54 56 ×3 58
6 61 62 66 67 68 ×2
7 72 ×2 74 75
8 80 81 ×2 83 86 87 ×2
9 94 ×2 99 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4
  • 04: Tiền Giang G.8
  • 05: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.2
  • 06: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 07: Tiền Giang ĐB
  • 08: Đà Lạt G.3
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 18: Tiền Giang G.3
  • 22: Đà Lạt G.1
  • 27: Kiên Giang G.6
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 32: Tiền Giang G.6
  • 33: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
  • 39: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.1
  • 45: Đà Lạt G.6
  • 46: Đà Lạt G.6
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 51: Kiên Giang G.3
  • 52: Đà Lạt G.2
  • 53: Đà Lạt G.5
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.7
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt ĐB
  • 67: Tiền Giang G.5
  • 68: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 72: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 74: Kiên Giang G.8
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 80: Kiên Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.7
  • 83: Kiên Giang ĐB
  • 86: Tiền Giang G.3
  • 87: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 94: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4