Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 04 09 ×2
1 10 13 17
2 23 24 27 ×3
3 31 32 37 ×2 38
4 43 45 46 ×2
5 50 51 ×3 56 57 59
6 68
7 72 73 ×3 74 76 78 79 ×3
8 80 82 84 85 ×2 86 87 88
9 90 95 97 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.6
  • 02: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 04: Bạc Liêu G.7
  • 09: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 10: Vũng Tàu G.3
  • 13: Bến Tre G.8
  • 17: Vũng Tàu G.6
  • 23: Vũng Tàu G.4
  • 24: Bến Tre G.6
  • 27: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.6
  • 31: Vũng Tàu G.3
  • 32: Bến Tre G.6
  • 37: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.1
  • 38: Bạc Liêu G.3
  • 43: Bến Tre G.5
  • 45: Vũng Tàu G.4
  • 46: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.6
  • 50: Bạc Liêu G.4
  • 51: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.2
  • 56: Vũng Tàu G.5
  • 57: Bạc Liêu G.2
  • 59: Bến Tre G.4
  • 68: Bạc Liêu G.4
  • 72: Bạc Liêu G.4
  • 73: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 74: Vũng Tàu G.4
  • 76: Vũng Tàu G.4
  • 78: Vũng Tàu G.7
  • 79: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 80: Bạc Liêu G.3
  • 82: Bến Tre G.2
  • 84: Vũng Tàu G.6
  • 85: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 86: Bến Tre G.7
  • 87: Bến Tre ĐB
  • 88: Bến Tre G.3
  • 90: Bến Tre G.6
  • 95: Bạc Liêu G.4
  • 97: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4
  • 99: Vũng Tàu G.4