Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/03/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/03/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06 09
1 11 12 14 16
2 21 25 27
3 30 32 34 ×2 37 ×2 39
4 42 ×3 44 46 ×2 49
5 50 ×2 51 ×3 53 58
6 60 ×2 61 64 66 68 69
7 70 ×2 73 74 75 77
8 81 86 ×2 87 89
9 90 94 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4
  • 06: Tiền Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt G.8
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.7
  • 16: Kiên Giang G.6
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.1
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.3
  • 34: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.1
  • 39: Tiền Giang G.6
  • 42: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.1
  • 44: Kiên Giang G.5
  • 46: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 50: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 51: Đà Lạt G.6, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.2
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 60: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.3
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.5
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.3
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.8
  • 86: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.3
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.2
  • 90: Tiền Giang G.7
  • 94: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 99: Kiên Giang G.4