Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 06 ×2 07 ×3 09
1 10 ×2 11 12 ×2 16 18
2 23
3 30 31 ×2 32 33 39
4 41 42 48
5 50 ×2 51 ×2 53 57
6 61 62 63 65 67 68 ×2
7 72 73 ×3 74 76 77
8 81 84 ×2 85 88 89
9 90 93 94 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bến Tre G.8
  • 06: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.4
  • 07: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.5
  • 09: Vũng Tàu G.1
  • 10: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 11: Bến Tre G.4
  • 12: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.4
  • 16: Bến Tre G.4
  • 18: Vũng Tàu G.8
  • 23: Bến Tre G.4
  • 30: Vũng Tàu G.6
  • 31: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.6
  • 32: Vũng Tàu G.4
  • 33: Vũng Tàu G.6
  • 39: Bến Tre G.1
  • 41: Bạc Liêu G.4
  • 42: Vũng Tàu G.3
  • 48: Bến Tre G.6
  • 50: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 51: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 53: Vũng Tàu G.6
  • 57: Bạc Liêu G.4
  • 61: Bạc Liêu G.5
  • 62: Bến Tre G.5
  • 63: Vũng Tàu ĐB
  • 65: Bạc Liêu ĐB
  • 67: Bạc Liêu G.6
  • 68: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.6
  • 72: Bến Tre G.4
  • 73: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3, Bến Tre G.3
  • 74: Bạc Liêu G.4
  • 76: Bến Tre G.2
  • 77: Vũng Tàu G.4
  • 81: Vũng Tàu G.7
  • 84: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 85: Bạc Liêu G.4
  • 88: Vũng Tàu G.4
  • 89: Vũng Tàu G.2
  • 90: Bạc Liêu G.4
  • 93: Bạc Liêu G.7
  • 94: Bạc Liêu G.6
  • 98: Vũng Tàu G.4