Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 05 06 08 09
1 10 14 16
2 23 ×2 25 ×2 26 ×2 27
3 32 38 ×2 39
4 40 43 45 47
5 52 54 55 57
6 60 61 62 63 ×3 65 66 ×2 69
7 70 71 73 74 75 ×2 77 78 ×2
8 81 82 85 ×2 87
9 93 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.8
  • 01: Kiên Giang ĐB
  • 05: Kiên Giang G.7
  • 06: Tiền Giang G.3
  • 08: Kiên Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.1
  • 10: Đà Lạt G.3
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 26: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.2
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 38: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.5
  • 39: Kiên Giang G.6
  • 40: Đà Lạt G.6
  • 43: Đà Lạt G.8
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.4
  • 52: Tiền Giang G.1
  • 54: Tiền Giang G.8
  • 55: Đà Lạt G.5
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 61: Tiền Giang G.5
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 63: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.1
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.6
  • 74: Đà Lạt G.7
  • 75: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 77: Tiền Giang G.6
  • 78: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 82: Kiên Giang G.3
  • 85: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.3
  • 87: Tiền Giang G.6
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.6