Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/04/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/04/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 06 ×2 09 ×2
1 14 ×2 15 ×2 16 19
2 20 27 28 ×3
3 32 33 36 ×2
4 41 42 46 ×2
5 50 54 55 57 ×2 58 59
6 63 64
7 70 71 75 ×2 76 79
8 80 81 ×2 82 ×2 83 ×2 84 88
9 94 ×3 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.4
  • 03: Bến Tre G.4
  • 06: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.4
  • 09: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.3
  • 14: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 15: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.4
  • 16: Vũng Tàu G.4
  • 19: Bạc Liêu G.4
  • 20: Bến Tre G.4
  • 27: Bến Tre G.4
  • 28: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.6
  • 32: Vũng Tàu G.4
  • 33: Vũng Tàu G.5
  • 36: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.8
  • 41: Bạc Liêu G.1
  • 42: Bạc Liêu G.7
  • 46: Bến Tre G.6, Vũng Tàu ĐB
  • 50: Vũng Tàu G.6
  • 54: Bến Tre G.4
  • 55: Bạc Liêu G.6
  • 57: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 58: Bến Tre G.3
  • 59: Bạc Liêu G.6
  • 63: Bến Tre G.6
  • 64: Bến Tre ĐB
  • 70: Vũng Tàu G.4
  • 71: Bến Tre G.7
  • 75: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.7
  • 76: Bến Tre G.4
  • 79: Vũng Tàu G.4
  • 80: Vũng Tàu G.8
  • 81: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 82: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.2
  • 83: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.5
  • 84: Bạc Liêu G.2
  • 88: Bến Tre G.6
  • 94: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 98: Vũng Tàu G.1
  • 99: Vũng Tàu G.4