Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/05/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/05/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 |
| 1 | 11 12 13 14 15 |
| 2 | 20 22 24 ×2 25 ×3 27 28 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 42 45 46 ×2 48 |
| 5 | 53 57 58 59 |
| 6 | 63 64 65 66 69 ×2 |
| 7 | 72 ×3 73 ×3 75 76 78 ×3 |
| 8 | 84 ×2 88 89 |
| 9 | 90 91 93 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.3
- 02: Tiền Giang G.4
- 11: Đà Lạt G.3
- 12: Kiên Giang G.4
- 13: Kiên Giang G.7
- 14: Đà Lạt G.6
- 15: Đà Lạt G.4
- 20: Kiên Giang G.4
- 22: Đà Lạt ĐB
- 24: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
- 25: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.7
- 27: Đà Lạt G.6
- 28: Đà Lạt G.3
- 38: Kiên Giang G.4
- 39: Tiền Giang G.4
- 42: Đà Lạt G.4
- 45: Kiên Giang ĐB
- 46: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.5
- 48: Kiên Giang G.6
- 53: Tiền Giang G.2
- 57: Tiền Giang G.4
- 58: Tiền Giang G.3
- 59: Kiên Giang G.3
- 63: Tiền Giang G.4
- 64: Đà Lạt G.7
- 65: Kiên Giang G.3
- 66: Kiên Giang G.4
- 69: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 72: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.6
- 73: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.6
- 75: Đà Lạt G.1
- 76: Kiên Giang G.8
- 78: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.8
- 84: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
- 88: Tiền Giang G.4
- 89: Kiên Giang G.4
- 90: Tiền Giang G.4
- 91: Đà Lạt G.2
- 93: Tiền Giang G.1
- 98: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5