Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/05/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/05/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 05 07 09
1 12 ×2 15 ×2 17 18 ×2
2 20 21
3 35 36 38 39 ×3
4 43 44 45 ×2 48
5 54 55 56 ×4 58 59
6 66 69
7 72 77 ×3 78 ×2 79 ×2
8 80 85 ×2 87 88
9 93 94 96 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.5
  • 03: Đà Lạt G.3
  • 05: Tiền Giang G.7
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.5
  • 12: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 17: Kiên Giang G.8
  • 18: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.6
  • 38: Tiền Giang G.1
  • 39: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 43: Đà Lạt G.3
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 45: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 48: Đà Lạt ĐB
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.2
  • 56: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.3
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 59: Kiên Giang G.7
  • 66: Tiền Giang G.6
  • 69: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.1, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 78: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 80: Đà Lạt G.6
  • 85: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 87: Tiền Giang G.6
  • 88: Đà Lạt G.4
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 99: Tiền Giang G.4