Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/08/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/08/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 05 06 08
1 12 14 16
2 21 ×2 24 26
3 30 32 ×2 33 35 36 39
4 40 42 44 45 48
5 50 52 54 ×2 58
6 62 64
7 73 78 ×2
8 80 86 ×2 87
9 90 ×3 91 92 93 94 ×5 96 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3
  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Tiền Giang G.6
  • 05: Kiên Giang G.2
  • 06: Đà Lạt G.1
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.2
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 24: Kiên Giang G.6
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.3
  • 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 33: Kiên Giang G.5
  • 35: Kiên Giang G.3
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.7
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 42: Tiền Giang G.3
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 45: Tiền Giang G.5
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 50: Đà Lạt ĐB
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.7
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 62: Tiền Giang G.6
  • 64: Tiền Giang G.1
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 80: Kiên Giang G.1
  • 86: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 87: Kiên Giang G.6
  • 90: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.8
  • 92: Kiên Giang G.8
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.6
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8