Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/09/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/09/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00
1 13 14 17 19 ×2
2 20 25 ×2 28
3 32 35 36 ×3 37 39
4 40 41 42 43 44 46
5 50 51 55 ×2 56 59
6 60 ×2 63 67 68 69
7 70 73 ×2 78 ×3 79 ×2
8 81 82 84 ×3 85 89
9 91 ×2 92 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 17: Tiền Giang G.2
  • 19: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.3
  • 20: Kiên Giang G.6
  • 25: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.4
  • 32: Tiền Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.6
  • 36: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 37: Kiên Giang G.8
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.8
  • 41: Đà Lạt G.3
  • 42: Tiền Giang G.8
  • 43: Tiền Giang G.5
  • 44: Kiên Giang G.7
  • 46: Đà Lạt G.1
  • 50: Tiền Giang G.3
  • 51: Đà Lạt G.2
  • 55: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.5
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.6
  • 60: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 63: Kiên Giang G.6
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 69: Tiền Giang G.6
  • 70: Kiên Giang G.2
  • 73: Đà Lạt G.5, Kiên Giang ĐB
  • 78: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.7
  • 79: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 82: Tiền Giang G.3
  • 84: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 91: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 95: Tiền Giang G.4