Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/11/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/11/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 ×2 05 06 07 08 |
| 1 | 10 ×2 11 |
| 2 | 21 22 24 25 ×2 26 29 |
| 3 | 30 31 32 ×2 36 39 |
| 4 | 40 42 43 ×3 45 48 |
| 5 | 51 53 55 56 |
| 6 | 60 61 62 ×2 65 66 ×2 68 |
| 7 | 70 71 74 78 ×2 |
| 8 | 80 83 84 |
| 9 | 91 94 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Kiên Giang G.2
- 04: Đà Lạt G.3, Tiền Giang ĐB
- 05: Tiền Giang G.4
- 06: Đà Lạt G.6
- 07: Tiền Giang G.4
- 08: Kiên Giang G.4
- 10: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
- 11: Kiên Giang G.7
- 21: Đà Lạt G.2
- 22: Kiên Giang G.5
- 24: Kiên Giang G.1
- 25: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 26: Tiền Giang G.5
- 29: Tiền Giang G.6
- 30: Đà Lạt G.4
- 31: Tiền Giang G.1
- 32: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
- 36: Đà Lạt G.4
- 39: Tiền Giang G.4
- 40: Đà Lạt G.6
- 42: Tiền Giang G.8
- 43: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.7
- 45: Tiền Giang G.3
- 48: Đà Lạt G.7
- 51: Tiền Giang G.4
- 53: Kiên Giang G.4
- 55: Đà Lạt ĐB
- 56: Kiên Giang G.6
- 60: Đà Lạt G.3
- 61: Tiền Giang G.4
- 62: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 65: Kiên Giang G.8
- 66: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 68: Kiên Giang G.4
- 70: Tiền Giang G.3
- 71: Đà Lạt G.4
- 74: Tiền Giang G.2
- 78: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 80: Kiên Giang G.4
- 83: Kiên Giang G.4
- 84: Kiên Giang G.3
- 91: Đà Lạt G.5
- 94: Đà Lạt G.8
- 95: Đà Lạt G.4
- 99: Kiên Giang G.6