Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/11/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/11/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 04 05 ×2 09 ×2
1 11 ×2 13 14
2 21 22 23 25 27
3 31 33 34 37
4 42 43 ×2 46 48
5 53 55 ×2 57 ×2
6 61 63 64
7 72 73 74 75 ×2 78
8 80 81 83 84 86 87 89
9 90 ×2 92 94 ×2 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt ĐB
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 04: Đà Lạt G.6
  • 05: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 11: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.6
  • 13: Đà Lạt G.1
  • 14: Tiền Giang G.6
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.3
  • 27: Kiên Giang G.5
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.3
  • 37: Kiên Giang ĐB
  • 42: Tiền Giang ĐB
  • 43: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 46: Tiền Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.8
  • 55: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 57: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 61: Đà Lạt G.3
  • 63: Tiền Giang G.8
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 72: Tiền Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.2
  • 74: Kiên Giang G.8
  • 75: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 78: Đà Lạt G.3
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.6
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.5
  • 87: Đà Lạt G.6
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.5
  • 92: Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 97: Tiền Giang G.2
  • 99: Kiên Giang G.7