Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 05 06 07
1 19
2 20 22 23 ×2 25 26 ×2 27 28
3 30 31 ×2 35 ×2 36 39
4 42 43 44 ×2 48 49
5 50 51 53 54 ×2 56 ×2
6 60 ×3 63 ×4 68 ×3 69
7 75 ×2 77 78
8 88
9 92 ×2 96

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.6
  • 04: Tiền Giang G.4
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 20: Tiền Giang G.6
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 23: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 27: Kiên Giang G.8
  • 28: Đà Lạt G.7
  • 30: Kiên Giang G.6
  • 31: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.1
  • 35: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 36: Tiền Giang ĐB
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.3
  • 43: Đà Lạt G.6
  • 44: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 48: Đà Lạt G.6
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 50: Tiền Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.6
  • 53: Tiền Giang G.5
  • 54: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 56: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 63: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 68: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.3
  • 69: Kiên Giang G.2
  • 75: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.3
  • 78: Đà Lạt G.3
  • 88: Tiền Giang G.2
  • 92: Đà Lạt G.1, Kiên Giang ĐB
  • 96: Kiên Giang G.1