Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/01/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/01/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 05 07 ×2 08 09
1 —
2 22 23 ×3
3 31 32 33 ×2 34 37 38 ×2
4 42 44 49
5 50 51 52 53 ×3 55 ×2 56
6 63 66 69
7 70 72 73 75 76 77
8 82 ×2 83 84 85 86 87
9 90 91 ×3 92 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Dương ĐB
  • 04: Bình Dương G.4
  • 05: Trà Vinh G.4
  • 07: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.4
  • 08: Trà Vinh G.4
  • 09: Bình Dương G.4
  • 22: Vĩnh Long ĐB
  • 23: Bình Dương G.2, Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4
  • 31: Vĩnh Long G.6
  • 32: Bình Dương G.5
  • 33: Bình Dương G.8, Trà Vinh ĐB
  • 34: Vĩnh Long G.4
  • 37: Vĩnh Long G.4
  • 38: Trà Vinh G.1, Vĩnh Long G.6
  • 42: Trà Vinh G.5
  • 44: Vĩnh Long G.3
  • 49: Bình Dương G.3
  • 50: Bình Dương G.1
  • 51: Bình Dương G.3
  • 52: Bình Dương G.6
  • 53: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.6
  • 55: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4
  • 56: Vĩnh Long G.4
  • 63: Vĩnh Long G.4
  • 66: Vĩnh Long G.4
  • 69: Vĩnh Long G.3
  • 70: Trà Vinh G.2
  • 72: Trà Vinh G.3
  • 73: Vĩnh Long G.4
  • 75: Vĩnh Long G.5
  • 76: Vĩnh Long G.7
  • 77: Bình Dương G.4
  • 82: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.1
  • 83: Bình Dương G.4
  • 84: Bình Dương G.4
  • 85: Trà Vinh G.6
  • 86: Bình Dương G.7
  • 87: Vĩnh Long G.4
  • 90: Vĩnh Long G.8
  • 91: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.8, Vĩnh Long G.2
  • 92: Trà Vinh G.7
  • 96: Trà Vinh G.3
  • 98: Trà Vinh G.6