Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/01/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/01/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 06 08
1 10 14 17 ×2 18 19
2 22 ×2 23 25 26 28
3 37
4 40 ×2 42 46
5 53 54 55 56 57 58
6 60 62 ×2 64 ×2 66 68
7 70 ×2 71 74 75 76 77
8 81 84 85 86 87 89 ×3
9 90 ×2 91 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4
  • 02: Đà Lạt G.4
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.1
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.8
  • 17: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 19: Tiền Giang G.3
  • 22: Tiền Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 23: Kiên Giang G.6
  • 25: Kiên Giang ĐB
  • 26: Đà Lạt G.7
  • 28: Kiên Giang G.2
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 40: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.3
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 54: Kiên Giang G.1
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.6
  • 58: Tiền Giang G.5
  • 60: Tiền Giang G.6
  • 62: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.2
  • 64: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 66: Kiên Giang G.7
  • 68: Đà Lạt G.6
  • 70: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 71: Đà Lạt ĐB
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 75: Tiền Giang G.3
  • 76: Đà Lạt G.3
  • 77: Kiên Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.3
  • 84: Đà Lạt G.1
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.4
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.5, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.2
  • 97: Kiên Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.4