Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/02/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/02/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 05 ×2 06
1 11 12 13 14 15 16 19
2 21 27 28 ×2 29
3 30 31 ×4
4 40 41 44 ×2 46 49
5 52 56 57 ×2
6 60 ×2 61 62 64 68
7 71 ×3 76 78
8 81 85 88
9 92 94 96 97 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.4
  • 01: Bến Tre G.4
  • 02: Bến Tre G.2
  • 05: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre ĐB
  • 06: Vũng Tàu G.6
  • 11: Vũng Tàu ĐB
  • 12: Bến Tre G.4
  • 13: Bạc Liêu G.4
  • 14: Bạc Liêu G.3
  • 15: Bến Tre G.3
  • 16: Bến Tre G.6
  • 19: Bạc Liêu G.4
  • 21: Bạc Liêu G.6
  • 27: Vũng Tàu G.4
  • 28: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.7
  • 29: Bến Tre G.4
  • 30: Vũng Tàu G.3
  • 31: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 40: Bạc Liêu G.6
  • 41: Bạc Liêu G.6
  • 44: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.8
  • 46: Vũng Tàu G.4
  • 49: Bạc Liêu G.8
  • 52: Vũng Tàu G.6
  • 56: Bạc Liêu G.4
  • 57: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 60: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 61: Vũng Tàu G.4
  • 62: Vũng Tàu G.2
  • 64: Bến Tre G.5
  • 68: Bến Tre G.4
  • 71: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.4
  • 76: Vũng Tàu G.4
  • 78: Bến Tre G.4
  • 81: Bến Tre G.6
  • 85: Bến Tre G.3
  • 88: Bạc Liêu G.4
  • 92: Bến Tre G.8
  • 94: Vũng Tàu G.5
  • 96: Bến Tre G.1
  • 97: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 98: Vũng Tàu G.6
  • 99: Vũng Tàu G.1