Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/02/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/02/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 07 08
1 12 17
2 23 25 26 27 28
3 32 33 ×2 34 35 38
4 40 ×2 41 43 44 46 47 ×2 49
5 52 ×2 54 56
6 60 61 ×2 62 ×2 66
7 70 71 ×2 74 79
8 80 82 85 ×2 89
9 90 92 93 ×2 95 96 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Kiên Giang G.4
  • 07: Đà Lạt ĐB
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 12: Kiên Giang G.2
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.8
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 28: Tiền Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.1
  • 33: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.3
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 38: Kiên Giang G.3
  • 40: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 41: Kiên Giang ĐB
  • 43: Tiền Giang G.5
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 47: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 49: Đà Lạt G.6
  • 52: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.2
  • 60: Kiên Giang G.5
  • 61: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 62: Kiên Giang G.8, Tiền Giang ĐB
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 74: Đà Lạt G.3
  • 79: Tiền Giang G.8
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 85: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 89: Tiền Giang G.1
  • 90: Đà Lạt G.5
  • 92: Tiền Giang G.6
  • 93: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.7
  • 96: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.2
  • 97: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4