Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 ×2 05 08 ×2
1 11 12 14 15 18
2 20 21 ×2 23 ×2 25 27
3 30 32 34 37
4 41 ×2 43 45
5 50 51 54 59
6 62 ×2 64 67 68 69
7 70 72 ×2 73 ×2 77
8 81 ×2 82 83 ×2 86 88 89
9 92 95 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vũng Tàu G.4
  • 04: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 05: Bạc Liêu G.1
  • 08: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.8
  • 11: Bến Tre G.8
  • 12: Vũng Tàu G.6
  • 14: Bến Tre G.4
  • 15: Vũng Tàu G.6
  • 18: Bến Tre G.4
  • 20: Vũng Tàu G.4
  • 21: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 23: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.7
  • 25: Bạc Liêu G.4
  • 27: Bến Tre G.4
  • 30: Vũng Tàu G.2
  • 32: Vũng Tàu ĐB
  • 34: Vũng Tàu G.1
  • 37: Bạc Liêu G.4
  • 41: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.6
  • 43: Bến Tre G.3
  • 45: Bến Tre G.2
  • 50: Vũng Tàu G.4
  • 51: Bến Tre ĐB
  • 54: Bạc Liêu G.6
  • 59: Bến Tre G.4
  • 62: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.3
  • 64: Bến Tre G.6
  • 67: Bạc Liêu G.3
  • 68: Vũng Tàu G.5
  • 69: Vũng Tàu G.4
  • 70: Vũng Tàu G.4
  • 72: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 73: Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.8
  • 77: Bạc Liêu G.4
  • 81: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.3
  • 82: Bến Tre G.6
  • 83: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.6
  • 86: Bến Tre G.1
  • 88: Bạc Liêu G.4
  • 89: Vũng Tàu G.4
  • 92: Bạc Liêu G.7
  • 95: Bạc Liêu G.5
  • 97: Bến Tre G.5
  • 98: Vũng Tàu G.4