Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/03/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/03/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×3 07 09 ×3
1 12 16 18
2 21 23 25 ×2
3 32 33 34 35 37 38 39
4 42 44 46
5 54 57 58 ×2 59
6 61 64 ×2 66 67 68 69
7 70 ×2 72 ×2 73 ×2 77 ×2
8 80 81 83 87
9 90 91 92 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.6
  • 18: Tiền Giang G.1
  • 21: Kiên Giang G.1
  • 23: Kiên Giang G.8
  • 25: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.6
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 35: Tiền Giang G.5
  • 37: Đà Lạt G.1
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 39: Đà Lạt G.2
  • 42: Kiên Giang G.3
  • 44: Tiền Giang G.8
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 54: Tiền Giang G.3
  • 57: Kiên Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.7
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 61: Tiền Giang G.2
  • 64: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Kiên Giang G.6
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 72: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.3
  • 73: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 77: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.5
  • 81: Kiên Giang G.2
  • 83: Tiền Giang ĐB
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.7
  • 91: Đà Lạt G.8
  • 92: Tiền Giang G.6
  • 98: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4