Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/04/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/04/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02 07 ×2 09 ×2
1 11 ×2 15 16 17 19
2 20 26 ×2
3 32 35 36 38 ×2 39
4 41 44 46 48 49
5 51 53
6 60 61 65 66 ×2 67
7 71 ×2 78 ×2
8 80 ×3 81 86 88 ×3
9 91 93 94 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 01: Vũng Tàu G.4
  • 02: Bạc Liêu G.4
  • 07: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 09: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 11: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.2
  • 15: Vũng Tàu G.4
  • 16: Vũng Tàu G.4
  • 17: Vũng Tàu G.8
  • 19: Vũng Tàu G.5
  • 20: Vũng Tàu G.3
  • 26: Bạc Liêu G.1, Vũng Tàu G.1
  • 32: Bến Tre G.4
  • 35: Vũng Tàu G.6
  • 36: Bạc Liêu G.5
  • 38: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 39: Bạc Liêu G.4
  • 41: Bạc Liêu ĐB
  • 44: Bạc Liêu G.4
  • 46: Bến Tre G.4
  • 48: Bến Tre G.6
  • 49: Vũng Tàu G.7
  • 51: Bạc Liêu G.6
  • 53: Bạc Liêu G.6
  • 60: Bạc Liêu G.2
  • 61: Bến Tre G.1
  • 65: Vũng Tàu ĐB
  • 66: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.5
  • 67: Bến Tre G.4
  • 71: Bến Tre G.6, Bến Tre G.7
  • 78: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.2
  • 80: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 81: Bạc Liêu G.4
  • 86: Vũng Tàu G.6
  • 88: Bến Tre G.6, Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.4
  • 91: Bến Tre ĐB
  • 93: Vũng Tàu G.6
  • 94: Bến Tre G.3
  • 95: Bạc Liêu G.4
  • 98: Vũng Tàu G.3
  • 99: Bạc Liêu G.4