Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 05 07 08 09
1 10 11 13 16
2 21 23 24 ×3
3 31 ×2 37 ×2 38 39
4 40 43 45 47 48
5 51 54 55 56 57 59 ×2
6 61 62 63 64 67 68
7 74 76 ×2 77 ×2
8 80 81 82 85 87
9 91 92 93 94 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 01: Tiền Giang G.1
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 08: Kiên Giang ĐB
  • 09: Đà Lạt G.4
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.8
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.8
  • 21: Tiền Giang ĐB
  • 23: Tiền Giang G.7
  • 24: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 31: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 37: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 38: Đà Lạt G.3
  • 39: Tiền Giang G.3
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 43: Đà Lạt ĐB
  • 45: Kiên Giang G.6
  • 47: Kiên Giang G.5
  • 48: Kiên Giang G.8
  • 51: Kiên Giang G.6
  • 54: Kiên Giang G.2
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 56: Đà Lạt G.7
  • 57: Đà Lạt G.2
  • 59: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
  • 61: Đà Lạt G.6
  • 62: Kiên Giang G.4
  • 63: Kiên Giang G.3
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.6
  • 76: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.2
  • 77: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 80: Đà Lạt G.5
  • 81: Kiên Giang G.1
  • 82: Đà Lạt G.3
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6